Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bird

bird

/bɜːrd/
con chim

I saw a beautiful bird in the park.

Tôi thấy một con chim đẹp trong công viên.


chung

Động vật có lông, có cánh, thường có khả năng bay.

Birds sing in the morning.

Chim hót vào buổi sáng.

Từ này thường dùng để chỉ các loài chim nói chung.

thông thường

Người có tính cách nhẹ nhàng, vui vẻ.

She's such a happy little bird.

Cô ấy là một con chim nhỏ vui vẻ quá.

Dùng để miêu tả người có tính cách như chim, vui vẻ và tự do.

Cụm từ kết hợp

bird of preychim săn mồibird's eye viewquan điểm từ trên caokill two birds with one stonegiết hai con chim bằng một viên đá

Từ đồng nghĩa

fowlavianwinged creature

Cụm từ liên quan

kill two birds with one stonethành ngữ
Giải quyết hai vấn đề cùng một lúc

Mẹo hay

Sử dụng từ 'bird'

Từ 'bird' thường dùng để chỉ các loài chim nói chung. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để chỉ người có tính cách vui vẻ và tự do.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bird' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brid', có nghĩa là 'chim'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bird' thường dùng để chỉ các loài chim nói chung. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng để chỉ người có tính cách vui vẻ và tự do.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。