ambitious

/ˈæmbɪʃəs/
tham vọng

She is very ambitious and wants to become a CEO.

Cô ấy rất tham vọng và muốn trở thành CEO.


trang trọngthông thường

Có tham vọng cao, muốn đạt được thành công lớn.

His ambitious plan to revolutionize the industry impressed the investors.

Kế hoạch tham vọng của anh ấy về cách cách mạng hóa ngành công nghiệp đã làm ấn tượng với các nhà đầu tư.

Thường dùng để mô tả người có động lực cao và mục tiêu rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

ambitious plankế hoạch tham vọngambitious goalmục tiêu tham vọngambitious personngười có tham vọng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'ambitious' thường dùng để mô tả người có động lực cao và muốn đạt được thành công lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ambitiosus', có nghĩa là 'sự tham vọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có động lực cao và muốn đạt được thành công lớn.

Phân tích từ

ambi
vòng quanh
prefix
+
-tious
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt