Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ambassador

ambassador

/ˈæmbəsədər/
đại sứ

The ambassador represented his country at the international conference.

Đại sứ đại diện cho quốc gia của mình tại hội nghị quốc tế.


trang trọng

Một người được chính phủ cử đi đại diện cho quốc gia của mình ở nước ngoài, thường có nhiệm vụ ngoại giao.

The ambassador delivered a speech about peace and cooperation.

Đại sứ đã phát biểu về hòa bình và hợp tác.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

ambassador tođại sứ tạiambassador of goodwillđại sứ thiện chí

Từ đồng nghĩa

diplomatenvoy

Cụm từ liên quan

ambassador at largecụm từ
đại sứ đặc mệnh
ambassador extraordinary and plenipotentiarycụm từ
đại sứ toàn quyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ambassador' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ambassador' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ambassadeur', bắt nguồn từ tiếng Ý 'ambasciatore', có liên quan đến 'ambasciata' (đại sứ quán).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và ngoại giao. Trong tiếng Việt, từ 'đại sứ' là từ chính thức và được sử dụng rộng rãi.

Phân tích từ

ambass
có liên quan đến sứ mệnh hoặc nhiệm vụ
root
+
-ador
người thực hiện hoặc đại diện
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。