Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. amidst

amidst

/əˈmɪdst/
ở giữa

She stood amidst the crowd, feeling lost.

Cô ấy đứng ở giữa đám đông, cảm thấy lạc lối.


trang trọngvăn chương

Ở giữa, bao quanh, trong bối cảnh của

The flowers bloomed amidst the ruins.

Cây hoa nở rộ giữa những tàn tích.

He found peace amidst the chaos.

Anh ta tìm thấy sự bình yên giữa sự hỗn loạn.

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả vị trí hoặc tình huống ở giữa.

Cụm từ kết hợp

amidst the chaosgiữa sự hỗn loạnamidst the crowdgiữa đám đôngamidst the ruinsgiữa những tàn tích

Từ đồng nghĩa

amongin the middle ofsurrounded by

Từ trái nghĩa

outsideapart fromseparate from

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'amidst' khi muốn nhấn mạnh vị trí ở giữa một bối cảnh hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'on middest', từ 'on' (trên) và 'middest' (giá trị so sánh của 'middle').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'among'.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。