Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. amendment

amendment

/ˈæmɛndmənt/
sửa đổi

The amendment to the constitution was passed by a majority vote.

Sửa đổi hiến pháp đã được thông qua bằng cách bỏ phiếu đa số.


Luật
trang trọng

Sự sửa đổi hoặc bổ sung vào một văn bản pháp lý, như hiến pháp, luật hoặc hợp đồng.

The amendment to the contract was necessary to reflect the new terms.

Sửa đổi hợp đồng là cần thiết để phản ánh các điều khoản mới.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'amendment' thường đề cập đến việc thay đổi nội dung của một văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

constitutional amendmentsửa đổi hiến phápamendment to the lawsửa đổi luậtpropose an amendmentđề xuất sửa đổi

Từ đồng nghĩa

modificationrevisionalteration

Từ trái nghĩa

originalunchanged

Cụm từ liên quan

amendverb
sửa đổi
amendableadjective
có thể sửa đổi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'amendment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc sửa đổi hiến pháp, luật hoặc hợp đồng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'amendment' và 'amend'

'Amendment' là danh từ, còn 'amend' là động từ. Ví dụ: 'The amendment was approved' (Sửa đổi đã được phê duyệt) và 'We need to amend the contract' (Chúng ta cần sửa đổi hợp đồng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'amendment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'amendement', có nghĩa là 'sửa đổi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'amendment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự thay đổi hoặc bổ sung vào một văn bản pháp lý.

Phân tích từ

amend
sửa đổi
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。