passive

/ˈpæsɪv/
thủ động

She took a passive approach to the problem.

Cô ấy đã tiếp cận vấn đề theo cách thủ động.


chung

Thủ động, không chủ động, không tích cực tham gia hoặc phản ứng.

He was passive in the meeting, never offering his opinion.

Anh ấy rất thủ động trong cuộc họp, không bao giờ đưa ra ý kiến của mình.

Thường dùng để mô tả người không chủ động trong việc làm việc hoặc giao tiếp.

grammar

Trong ngữ pháp, động từ ở thể bị động.

The passive voice is often used in formal writing.

Thể bị động thường được sử dụng trong văn bản chính thức.

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thể bị động được tạo bằng cách sử dụng động từ 'to be' cùng với phân từ quá khứ.

Cụm từ kết hợp

passive aggressivethủ động tấn côngpassive incomethu nhập thụ độngpassive voicethể bị động

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

passive-aggressivecụm từ
thủ động tấn công
passive incomecụm từ
thu nhập thụ động

Mẹo hay

Sử dụng 'passive' trong ngữ pháp

Trong tiếng Anh, thể bị động (passive voice) được sử dụng để nhấn mạnh hành động hơn là chủ thể thực hiện hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'passive' và 'active'

'Passive' thường mang ý nghĩa tiêu cực trong giao tiếp, trong khi 'active' mang ý nghĩa tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passivus', có nghĩa là 'bị tác động' hoặc 'thụ động'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'passive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chủ động. Trong ngữ pháp, nó chỉ một cấu trúc ngữ pháp cụ thể.

Phân tích từ

pass
bị tác động
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt