scharfe Kritik

/ˈʃaʁfə kʁiˈtiːk/
phê bình gay gắt

Die Presse übte scharfe Kritik an der Regierung.

Báo chí đã phê bình gay gắt chính phủ.


trang trọng

Phê bình gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ về một vấn đề, hành động hoặc chính sách.

Die Opposition übte scharfe Kritik an dem neuen Gesetz.

Đối lập đã phê bình gay gắt về luật mới.

Der Kritiker übte scharfe Kritik an dem Film.

Nhà phê bình đã phê bình gay gắt bộ phim.

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc đánh giá chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

scharfe Kritik übenphê bình gay gắtscharfe Kritik an etwas übenphê bình gay gắt về điều gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

harte Kritikcụm từ
phê bình gay gắt
scharfe Verurteilungcụm từ
phê bình gay gắt và lên án

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính trị để mô tả sự phê bình gay gắt đối với chính sách hoặc hành động của chính phủ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'scharf' có nghĩa là 'gay gắt, sắc bén' và 'Kritik' có nghĩa là 'phê bình'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để nhấn mạnh tính gay gắt của phê bình.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc đánh giá chuyên môn để mô tả một sự phê bình mạnh mẽ và trực tiếp.

Phân tích từ

scharf
gay gắt, sắc bén
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
Từ Điển Đức Việt