Stärke

/ˈʃtɛʁkə/
sức mạnh

Die Stärke dieses Teams liegt in seiner Teamarbeit.

Sức mạnh của đội này nằm ở tinh thần đồng đội.


chung

tính chất mạnh mẽ, khả năng chịu đựng hoặc sức mạnh vật lý/tinh thần

Er hat seine Stärke im Gewichtheben unter Beweis gestellt.

Anh ấy đã chứng tỏ sức mạnh của mình trong môn cử tạ.

Thường dùng để chỉ khả năng thể chất hoặc tinh thần vượt trội.

chung

điểm mạnh, ưu điểm (của con người, sản phẩm, tổ chức)

Ihre größte Stärke ist ihre Kreativität.

Điểm mạnh lớn nhất của cô ấy là sự sáng tạo.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục hoặc phân tích cá nhân.

chuyên ngành

nồng độ, độ đậm đặc (của dung dịch, chất lỏng)

Die Stärke der Säure beträgt 30 Prozent.

Nồng độ của axit là 30 phần trăm.

Thường dùng trong hóa học hoặc sản xuất.

chung

loại bột mì (thường dùng để làm bánh)

Gib etwas Stärke in den Teig, damit er fester wird.

Thêm một chút bột mì vào bột nhào để nó đặc hơn.

Trong ẩm thực, thường gọi là 'bột mì' hoặc 'bột năng'.

Cụm từ kết hợp

körperliche Stärkesức mạnh thể chấtmentale Stärkesức mạnh tinh thầnStärke zeigenthể hiện sức mạnhStärke verlierenmất sức mạnhStärke der Lösungnồng độ dung dịch

Cụm từ liên quan

Stärke und Schwächecụm từ
điểm mạnh và điểm yếu
an Stärke gewinnencụm từ
tăng cường sức mạnh

Mẹo hay

Phân biệt Stärke và Kraft

Stärke thường nhấn mạnh sức mạnh nội tại (thể chất hoặc tinh thần), trong khi Kraft có thể chỉ sức mạnh vật lý thuần túy hoặc năng lượng (ví dụ: điện lực).

Quy tắc vàng

Sử dụng Stärke trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về sức mạnh thể chất, tinh thần hoặc điểm mạnh cá nhân, dùng Stärke. Khi nói về sức mạnh vật lý thuần túy (ví dụ: máy móc), dùng Kraft.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'stark' (mạnh), liên quan đến tiếng Anh 'strong' và tiếng Latin 'stringere' (buộc chặt).

Ghi chú sử dụng

Stärke có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Khi chỉ 'điểm mạnh', thường dùng số nhiều (Stärken).

Phân tích từ

stark
mạnh
root
+
-e
hậu tố danh từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt