Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich aufziehen

sich aufziehen

/zɪç ˈaʊ̯ft͡siːn/
trêu chọc, làm cho ai đó bị xúc động

Die Kinder ziehen sich gegenseitig auf.

Các bé trêu chọc nhau.


thông thường

Làm cho ai đó bị xúc động hoặc trêu chọc bằng cách nói hoặc làm điều gì đó.

Er zieht mich immer mit meinen alten Geschichten auf.

Anh ấy luôn trêu chọc tôi về những câu chuyện cũ của tôi.

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.

thông thường

Kích động hoặc làm cho ai đó tức giận.

Sie zieht ihn mit seinen Fehlern auf.

Cô ấy làm cho anh ấy tức giận với những lỗi của mình.

Có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để làm cho ai đó tức giận.

Cụm từ kết hợp

sich über jemanden aufziehentrêu chọc ai đósich mit jemandem aufziehentrêu chọc ai đó

Từ đồng nghĩa

jemanden ärgernjemanden neckenjemanden auf den Arm nehmen

Từ trái nghĩa

jemanden ernst nehmenjemanden respektieren

Cụm từ liên quan

jemanden auf den Arm nehmencụm từ
trêu chọc ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các tình huống thân mật. Hãy cẩn thận khi sử dụng với những người bạn không quen.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với người lạ

Câu này có thể gây xúc động nếu được sử dụng với những người bạn không quen. Hãy sử dụng nó chỉ với bạn bè hoặc người thân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sich' (tự) và 'aufziehen' (kéo lên), ban đầu có nghĩa là kéo lên nhưng sau này được sử dụng để chỉ hành động trêu chọc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Có thể mang tính tiêu cực nếu được sử dụng để làm cho ai đó tức giận.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
aufziehen
kéo lên, trêu chọc
verb
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。