Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Superspreader

Superspreader

/ˈzuːpɐˌʃpʁeːdɐ/
người lây lan bệnh rộng rãi

Ein Superspreader-Event kann eine ganze Region infizieren.

Một sự kiện lây lan rộng rãi có thể lây nhiễm cả một vùng.


Y học
chuyên ngành

Người hoặc sự kiện lây lan một bệnh truyền nhiễm cho rất nhiều người khác, thường do tiếp xúc gần hoặc trong môi trường đông đúc.

Der Superspreader in der Hochzeitsfeier infizierte über 50 Gäste.

Người lây lan rộng rãi trong lễ cưới đã lây nhiễm hơn 50 khách mời.

Thường liên quan đến đại dịch COVID-19 nhưng cũng áp dụng cho các bệnh truyền nhiễm khác.

Cụm từ kết hợp

Superspreader-Eventsự kiện lây lan rộng rãi

Từ đồng nghĩa

InfektionsquelleÜbertragungsquelle

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho bệnh truyền nhiễm, không dùng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'spreader' (người lây lan), bắt nguồn từ tiếng Anh trong bối cảnh dịch COVID-19.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế để mô tả nguồn lây nhiễm lớn.

Phân tích từ

super
siêu
prefix
+
spreader
người lây lan
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。