Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. selbe

selbe

/ˈzɛlbə/
cùng một

Das ist das selbe Buch, das ich gestern gelesen habe.

Đây là quyển sách cùng một mà tôi đọc hôm qua.


trang trọng

Dùng để chỉ một vật, người hoặc sự việc giống hệt với một vật, người hoặc sự việc khác đã được đề cập trước đó.

Sie trägt das selbe Kleid wie ihre Schwester.

Cô ấy mặc chiếc váy cùng một với chị gái cô.

Thường đi kèm với một đại từ xác định (der, die, das) để tránh nhầm lẫn.

Cụm từ kết hợp

derselbecùng mộtdieselbecùng mộtjeneselbecùng một

Từ đồng nghĩa

derselbedieselbejeneselbe

Từ trái nghĩa

verschiedenanders

Cụm từ liên quan

derselbe Manncụm từ
người đàn ông cùng một
dieselbe Sachecụm từ
điều cùng một

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'selbe' phải đi kèm với đại từ xác định để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Đại từ xác định

Luôn sử dụng 'selbe' với 'der', 'die', hoặc 'das' để chỉ rõ giới tính và số của danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'selbst' (tự thân) và 'der/die/das' (một đại từ xác định).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'selbe' thường được sử dụng với đại từ xác định để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 'derselbe' (cùng một), 'dieselbe' (cùng một), 'jeneselbe' (cùng một).

Phân tích từ

selbst
tự thân
root
+
der/die/das
một đại từ xác định
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。