Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. harte Kritik

harte Kritik

/ˈhaʁtə kʁiˈtiːk/
phê bình gay gắt

Die Journalisten übten harte Kritik an der Regierung.

Các nhà báo đã phê bình gay gắt chính phủ.


trang trọng

Phê bình gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ về một vấn đề, thường mang tính xây dựng nhưng có thể gây khó chịu cho người nhận.

Die harte Kritik der Experten zwang das Unternehmen, seine Politik zu überdenken.

Phê bình gay gắt của các chuyên gia đã buộc công ty phải xem xét lại chính sách của mình.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, báo chí hoặc các cuộc tranh luận công khai.

Cụm từ kết hợp

harte Kritik übenphê bình gay gắtharte Kritik an etwas äußernphê bình gay gắt về điều gì đó

Từ đồng nghĩa

scharfe Kritikschwere Kritikvernichtende Kritik

Từ trái nghĩa

gelobte Kritikpositive Kritikkonstruktive Kritik

Cụm từ liên quan

konstruktive Kritikcụm từ
phê bình xây dựng
vernichtende Kritikcụm từ
phê bình tiêu cực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Hãy sử dụng 'harte Kritik' khi muốn nhấn mạnh tính gay gắt của phê bình, thường trong các cuộc thảo luận hoặc báo chí.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'konstruktive Kritik'

'Harte Kritik' thường mang tính tiêu cực hơn so với 'konstruktive Kritik', mà thường mang tính xây dựng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'hart' (gay gắt) và 'Kritik' (phê bình), bắt nguồn từ tiếng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, báo chí hoặc các cuộc tranh luận công khai. Có thể mang tính xây dựng hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

hart
gay gắt
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。