Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Migration

Migration

/miˈɡʁaːt͡si̯oːn/
di cư

Viele Menschen entscheiden sich für eine Migration in andere Länder.

Nhiều người quyết định di cư đến các nước khác.


chung

Chuyển động của người từ một nơi đến một nơi khác, thường là từ một quốc gia đến quốc gia khác, để tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn hoặc tránh khó khăn.

Die Migration ist ein wichtiger Faktor für die wirtschaftliche Entwicklung.

Di cư là một yếu tố quan trọng đối với phát triển kinh tế.

Die Regierung hat neue Gesetze zur Regulierung der Migration eingeführt.

Chính phủ đã đưa ra các luật mới để điều chỉnh di cư.

Thường liên quan đến lý do kinh tế, chính trị, hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

Migrationshintergrundnguyên nhân di cưMigrationspolitikchính sách di cưMigrationswellesóng di cư

Từ đồng nghĩa

EinwanderungAuswanderungUmzug

Từ trái nghĩa

ImmobilitätSesshaftigkeit

Cụm từ liên quan

Klimamigrationcụm từ
di cư do biến đổi khí hậu
Fluchtmigrationcụm từ
di cư do tránh chiến tranh hoặc bạo lực

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Migration và Einwanderung

'Migration' là khái niệm chung, còn 'Einwanderung' đặc biệt đề cập đến việc nhập cư vào một quốc gia.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'migratio', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh hiện đại, 'Migration' thường đề cập đến di chuyển quốc tế, nhưng cũng có thể dùng cho di chuyển trong nước.

Phân tích từ

migra
di chuyển
root
+
-tion
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。