Looking up...
Viele Menschen entscheiden sich für eine Migration in andere Länder.
Nhiều người quyết định di cư đến các nước khác.
Chuyển động của người từ một nơi đến một nơi khác, thường là từ một quốc gia đến quốc gia khác, để tìm kiếm cơ hội sống tốt hơn hoặc tránh khó khăn.
Die Migration ist ein wichtiger Faktor für die wirtschaftliche Entwicklung.
Di cư là một yếu tố quan trọng đối với phát triển kinh tế.
Die Regierung hat neue Gesetze zur Regulierung der Migration eingeführt.
Chính phủ đã đưa ra các luật mới để điều chỉnh di cư.
Thường liên quan đến lý do kinh tế, chính trị, hoặc xã hội.
'Migration' là khái niệm chung, còn 'Einwanderung' đặc biệt đề cập đến việc nhập cư vào một quốc gia.
Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ gốc Latin 'migratio', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'di chuyển'.
Trong ngữ cảnh hiện đại, 'Migration' thường đề cập đến di chuyển quốc tế, nhưng cũng có thể dùng cho di chuyển trong nước.