Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Immobilität

Immobilität

/ɪmoˈbiːli̯tɛːt/
sự bất động

Nach dem Unfall litt er unter vollständiger Immobilität.

Sau chấn thương, anh ta bị hoàn toàn bất động.


trang trọng

Tình trạng không thể di chuyển hoặc hoạt động, thường do bệnh lý, chấn thương hoặc bất kỳ nguyên nhân khác gây ra sự giới hạn về cơ thể.

Die Immobilität des Patienten erschwerte die Behandlung.

Sự bất động của bệnh nhân khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

vollständige Immobilitätsự bất động hoàn toànImmobilität des Patientensự bất động của bệnh nhân

Từ đồng nghĩa

BewegungslosigkeitUnbeweglichkeit

Từ trái nghĩa

BeweglichkeitMobilität

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ 'Immobilität' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immobilis', nghĩa là 'không thể di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh nhân không thể di chuyển.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-mobil
di chuyển
root
+
-ität
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。