Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Menschenaffe

Menschenaffe

/ˈmɛnʃəˌʔafə/
khỉ lớn

Der Menschenaffe ist dem Menschen sehr ähnlich.

Khỉ lớn rất giống con người.


trang trọng

Khỉ lớn thuộc họ Hominidae, bao gồm các loài khỉ lớn như gorilla, orangutan, bonobo và tinh tinh.

Menschenaffen leben in den Regenwäldern Afrikas und Asiens.

Khỉ lớn sống trong rừng mưa nhiệt đới của châu Phi và châu Á.

Khỉ lớn khác với khỉ nhỏ (khỉ cựu thế giới và khỉ mới thế giới) về kích thước và cấu trúc xã hội.

Cụm từ kết hợp

Menschenaffenartencác loài khỉ lớnMenschenaffenverhaltenhành vi của khỉ lớn

Từ đồng nghĩa

GroßaffeHominidae

Từ trái nghĩa

Kleinaffe

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa khỉ lớn và khỉ nhỏ

Khỉ lớn thuộc họ Hominidae, trong khi khỉ nhỏ thuộc họ Cercopithecidae và Cebidae.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Mensch' (con người) và 'Affe' (khỉ), chỉ ra sự tương đồng giữa khỉ lớn và con người.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong sinh học và sinh thái học để phân biệt khỉ lớn với khỉ nhỏ.

Phân tích từ

Mensch
con người
root
+
Affe
khỉ
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。