Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Maskenpflicht

Maskenpflicht

/ˈmaskn̩ˌpflɪçt/
bắt buộc phải đeo khẩu trang

In Deutschland gilt die Maskenpflicht in öffentlichen Verkehrsmitteln.

Ở Đức, bắt buộc phải đeo khẩu trang trên phương tiện giao thông công cộng.


Luật
trang trọng

Quy định bắt buộc phải đeo khẩu trang trong các khu vực công cộng hoặc nơi có nguy cơ lây lan bệnh.

Die Maskenpflicht wurde eingeführt, um die Ausbreitung von COVID-19 zu verhindern.

Quy định bắt buộc đeo khẩu trang đã được ban hành để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.

Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp y tế hoặc dịch bệnh.

Cụm từ kết hợp

Maskenpflicht aufhebenhủy quy định bắt buộc đeo khẩu trangMaskenpflicht verhängenáp dụng quy định bắt buộc đeo khẩu trang

Từ đồng nghĩa

MaskentragepflichtMaskenverpflichtung

Từ trái nghĩa

Maskenfreiheit

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho các quy định pháp lý, không dùng cho tình huống cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Maske' (khẩu trang) và 'Pflicht' (bắt buộc), xuất hiện trong thời kỳ đại dịch COVID-19.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý công cộng.

Phân tích từ

Maske
khẩu trang
root
+
Pflicht
bắt buộc
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。