Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Mit Wille und Ausdauer schafft man alles

Mit Wille und Ausdauer schafft man alles

/mɪt ˈvɪlə ʊnt ˈaʊ̯zdaʊ̯ɐ ˈʃaf̩t man ˈaləs/◆tục ngữ
sự kiên trì và quyết tâm sẽ giúp bạn thành công

Mit Wille und Ausdauer schafft man alles - das ist mein Motto im Leben.

Sự kiên trì và quyết tâm sẽ giúp bạn thành công - đó là khẩu hiệu của cuộc đời tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về sự quan trọng của sự kiên trì và quyết tâm trong việc đạt được thành công.
¶ Nghĩa đen
Với sự quyết tâm và sự kiên trì, người ta có thể làm được mọi việc.
Phân tích nghĩa đen
Mit Willevới sự quyết tâm+und Ausdauervà sự kiên trì+schafft man allesngười ta có thể làm được mọi việc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone persistently working towards a goal despite obstacles, symbolizing determination and perseverance.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
A coach encouraging their team before a crucial match, emphasizing the importance of perseverance and willpower to achieve victory.
◉ Lưu ý văn hóa
This proverb reflects the German cultural value of hard work, discipline, and perseverance as key to success. It is often used in motivational contexts to inspire resilience and determination.
trang trọngthông thường

Nói về sự quan trọng của sự kiên trì và quyết tâm trong việc đạt được thành công. Nói rằng với sự cố gắng và quyết tâm, người ta có thể vượt qua mọi khó khăn và đạt được mục tiêu.

Er hat viele Rückschläge erlebt, aber mit Wille und Ausdauer schafft man alles.

Anh ấy đã gặp nhiều thất bại, nhưng với sự kiên trì và quyết tâm, anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.

Wenn du wirklich etwas erreichen willst, dann musst du mit Wille und Ausdauer schaffen.

Nếu bạn thực sự muốn đạt được điều gì đó, bạn phải cố gắng với sự kiên trì và quyết tâm.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên người khác trong việc vượt qua khó khăn.

Từ đồng nghĩa

Mit Beharrlichkeit erreicht man allesWer hart arbeitet, wird belohnt

Từ trái nghĩa

Ohne Anstrengung erreicht man nichts

Cụm từ liên quan

Wer nicht wagt, der nicht gewinnttục ngữ
Ai không dám thử, ai cũng không thắng
Alles ist möglichtục ngữ
Mọi việc đều có thể

Mẹo hay

Sử dụng trong các bài phát biểu động viên

Câu nói này rất phù hợp để sử dụng trong các bài phát biểu động viên hoặc khuyến khích người khác.

Quy tắc vàng

Sự kiên trì và quyết tâm là khóa mở cửa thành công

Nếu bạn muốn đạt được thành công, bạn phải có sự kiên trì và quyết tâm.

Nguồn gốc từ

Câu nói này xuất phát từ triết học và văn hóa Đức, nhấn mạnh sự quan trọng của sự kiên trì và quyết tâm trong cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu động viên, bài viết khuyến khích hoặc trong các cuộc hội thoại về sự cố gắng và thành công.

Phân tích từ

Mit Wille
với sự quyết tâm
phrase
+
und Ausdauer
và sự kiên trì
phrase
+
schafft man alles
người ta có thể làm được mọi việc
phrase
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。