Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Mitstreiter

Mitstreiter

/ˈmɪtˌʃtʁaɪ̯tɐ/

「Mitstreiter」在Vietnamese中是什麼意思?

đồng minh

Er war ein wichtiger Mitstreiter im Kampf für die Menschenrechte.

Anh ấy là một đồng minh quan trọng trong cuộc đấu tranh vì nhân quyền.


如何正确使用「Mitstreiter」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

người cùng tham gia đấu tranh, hợp tác hoặc chia sẻ mục tiêu chung

Die Mitstreiter der Umweltbewegung setzen sich für nachhaltige Lösungen ein.

Những người đồng minh trong phong trào môi trường đang nỗ lực vì các giải pháp bền vững.

Ohne seine Mitstreiter hätte er das Projekt nie allein geschafft.

Nếu không có những người đồng minh, anh ấy đã không thể hoàn thành dự án một mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc các phong trào tập thể. Có thể dùng cho người cùng phe, cùng ý tưởng, hoặc cùng tham gia một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

politischer Mitstreiterđồng minh chính trịMitstreiter gewinnenthu hút đồng minhtreuer Mitstreiterđồng minh trung thành

Từ đồng nghĩa

VerbündeterGefährteKollegePartner

Từ trái nghĩa

GegnerWidersacher

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị - xã hội

Từ 'Mitstreiter' thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, tuyên ngôn, hoặc các cuộc thảo luận về phong trào xã hội. Ví dụ: 'Die Mitstreiter der Bewegung für soziale Gerechtigkeit...' (Những người đồng minh trong phong trào đấu tranh vì công bằng xã hội...).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'Mitstreiter' và 'Verbündeter'

'Mitstreiter' nhấn mạnh sự tham gia tích cực vào một cuộc đấu tranh hoặc phong trào, trong khi 'Verbündeter' có thể chỉ mối quan hệ hợp tác chung chung hơn. Ví dụ: 'Mitstreiter im Kampf' (đồng minh trong cuộc đấu tranh) nhưng 'Verbündeter in der Wirtschaft' (đối tác trong kinh tế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mit' (cùng) + 'streiten' (đấu tranh). Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội. Từ 'streiten' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'strītan' (đánh nhau, tranh chấp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ người cùng phe, cùng lý tưởng hoặc cùng tham gia một hoạt động. Không dùng để chỉ đối thủ hay kẻ thù. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'Verbündeter' hoặc 'Gefährte'.

Phân tích từ

mit
cùng, với
prefix
+
streiter
người đấu tranh (từ 'streiten' - đấu tranh)
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。