灌木

guànmùÂm Hán-Việtquán mộc
cây bụi

公园里种满了各种灌木。

Công viên đầy cây bụi.


trang trọng

Thực vật có thân gỗ nhỏ, thường mọc thành bụi, cao dưới 5 mét.

灌木丛中藏着许多小动物。

Trong bụi cây bụi có nhiều loài động vật nhỏ.

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '灌' (quán) nghĩa là 'tưới' và '木' (mộc) nghĩa là 'cây'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại cây bụi nhỏ trong vườn hoặc khu vực hoang dã.

Phân tích từ

tưới
root
+
cây
root
Từ Điển Trung Việt