灌木

guànmù
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)quán mộc
trang trọng

Thực vật có thân gỗ nhỏ, thường mọc thành bụi, cao dưới 5 mét.

灌木丛中藏着许多小动物。

Trong bụi cây bụi có nhiều loài động vật nhỏ.

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '灌' (quán) nghĩa là 'tưới' và '木' (mộc) nghĩa là 'cây'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại cây bụi nhỏ trong vườn hoặc khu vực hoang dã.

Phân tích từ

tưới
root
+
cây
root
Từ Điển Trung Việt