巨大
jùdàadjective★Cơ bản— to lớnHán Việt (Âm Hán-Việt)cự đại
trang trọng
to lớn, khổng lồ
巨大的变化正在发生。
Các thay đổi khổng lồ đang xảy ra.
他有着巨大的野心。
Anh ta có tham vọng khổng lồ.
💡
Dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm vóc lớn đến mức gây ấn tượng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ '巨大' thường dùng để mô tả sự lớn đến mức gây ấn tượng, không dùng cho các vật nhỏ hoặc thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ '巨' (cự) có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ', còn '大' (đại) cũng có nghĩa là 'to lớn'. Cả hai chữ kết hợp lại để nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô lớn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc tầm vóc của một sự vật, hiện tượng, hoặc ý nghĩa của một sự kiện.
Phân tích từ
巨
to lớn, khổng lồ
root大
to lớn
rootTừ Điển Trung Việt