微小

wēi xiǎo
adjectiveCơ bản rất nhỏHán Việt (Âm Hán-Việt)vi tiểu
trang trọng

Rất nhỏ, nhỏ đến mức khó nhìn thấy hoặc khó nhận biết.

微小的差异可能导致巨大的后果。

Sự khác biệt rất nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.

💡

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt nhỏ.

Cụm từ kết hợp

微小差异sự khác biệt rất nhỏ微小细节chi tiết rất nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '微' có nghĩa là 'nhỏ, ít' và '小' có nghĩa là 'nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt nhỏ, có thể dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

nhỏ, ít
root
+
nhỏ
root
Từ Điển Trung Việt