Looking up...
这个细胞在显微镜下看起来非常微小。
Ống này dưới kính hiển vi trông rất nhỏ.
Rất nhỏ, nhỏ đến mức khó nhìn thấy hoặc khó nhận biết.
微小的差异可能导致巨大的后果。
Sự khác biệt rất nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.
Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt nhỏ.
Từ '微' có nghĩa là 'nhỏ, ít' và '小' có nghĩa là 'nhỏ'.
Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ hoặc sự khác biệt nhỏ, có thể dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc trong cuộc sống hàng ngày.