Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 微不足道

微不足道

wēi bù zú dàoÂm Hán-Việtvi bất túc đạo
không có ý nghĩa gì

这件事微不足道,不必放在心上。

Điều đó không có ý nghĩa gì, không cần phải lo lắng.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ ra một điều không quan trọng, không đáng kể hoặc không có ý nghĩa gì.
¶ Nghĩa đen
Không đủ ý nghĩa
Phân tích nghĩa đen
微nhỏ+不không+足đủ+道ý nghĩa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something so small or insignificant that it doesn't even deserve to be mentioned.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
thông thường

Chỉ ra một điều không quan trọng, không đáng kể hoặc không có ý nghĩa gì.

他的贡献微不足道,但我们仍然感激。

Đóng góp của anh ấy không đáng kể, nhưng chúng tôi vẫn cảm ơn.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng.

Từ đồng nghĩa

不足挂齿无足轻重微乎其微

Từ trái nghĩa

至关重要举足轻重意义重大

Cụm từ liên quan

不足挂齿cụm từ
không đáng kể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '微不足道' khi muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ '微' (vi) có nghĩa là nhỏ, '不' (bất) là không, '足' (túc) là đủ, '道' (đạo) là ý nghĩa. Câu thành ngữ này có nghĩa là 'không đủ ý nghĩa' hay 'không đáng kể'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.

Phân tích từ

微
nhỏ
root
+
不
không
prefix
+
足
đủ
root
+
道
ý nghĩa
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.