Looking up...
Chỉ ra một điều không quan trọng, không đáng kể hoặc không có ý nghĩa gì.
他的贡献微不足道,但我们仍然感激。
Đóng góp của anh ấy không đáng kể, nhưng chúng tôi vẫn cảm ơn.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng.
Hãy sử dụng '微不足道' khi muốn nhấn mạnh rằng một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.
Từ '微' (vi) có nghĩa là nhỏ, '不' (bất) là không, '足' (túc) là đủ, '道' (đạo) là ý nghĩa. Câu thành ngữ này có nghĩa là 'không đủ ý nghĩa' hay 'không đáng kể'.
Thường dùng để miêu tả một việc gì đó không quan trọng hoặc không đáng kể.