庞大
pángdàto lớn, khổng lồ, có quy mô lớn hoặc quy mô lớn đến mức khó kiểm soát hoặc hiểu rõ
这个项目的规模非常庞大,需要大量的人力和资源。
Dự án này có quy mô rất lớn, cần nhiều nhân lực và tài nguyên.
他面对的挑战是庞大的,但他仍然充满信心。
Ông ấy phải đối mặt với những thách thức khổng lồ, nhưng ông vẫn đầy tự tin.
Thường dùng để mô tả quy mô lớn của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường dùng để mô tả quy mô lớn của một dự án, tổ chức, hoặc vấn đề, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho kích thước vật lý
Từ này không dùng để mô tả kích thước vật lý của một vật thể, mà dùng để mô tả quy mô tổng thể của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Từ '庞' (bàng) có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ', còn '大' (đại) có nghĩa là 'lớn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả quy mô lớn của một tổ chức, dự án, hoặc vấn đề. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.