宏大
to lớn, rộng lớn这座图书馆的规模非常宏大。
Kích thước của thư viện này rất to lớn.
trang trọng
Được dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm vóc rất lớn, to lớn.
这项工程的规模宏大,需要大量的人力和资源。
Dự án này có quy mô to lớn, cần nhiều nhân lực và tài nguyên.
他有着宏大的理想和抱负。
Anh ấy có những lý tưởng và tham vọng to lớn.
Thường dùng để miêu tả các dự án, ý tưởng hoặc quy mô vật lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học, ít dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không dùng để miêu tả kích thước nhỏ
Từ này chỉ dùng để mô tả quy mô lớn, không dùng cho kích thước nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ '宏' (hóng) có nghĩa là 'to lớn, rộng lớn', còn '大' (dà) cũng có nghĩa là 'to lớn'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo nên ý nghĩa về quy mô to lớn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để miêu tả quy mô, ý tưởng hoặc tầm vóc to lớn.
Phân tích từ
宏
to lớn, rộng lớn
root大
to lớn
rootTừ Điển Trung Việt