宏大

hóngdà
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hồng đại
trang trọng

Được dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm vóc rất lớn, to lớn.

这项工程的规模宏大,需要大量的人力和资源。

Dự án này có quy mô to lớn, cần nhiều nhân lực và tài nguyên.

他有着宏大的理想和抱负。

Anh ấy có những lý tưởng và tham vọng to lớn.

💡

Thường dùng để miêu tả các dự án, ý tưởng hoặc quy mô vật lý.

Cụm từ kết hợp

宏大的计划kế hoạch to lớn宏大的愿景tầm nhìn to lớn宏大的工程dự án to lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

宏大的抱负cụm từ
tham vọng to lớn
宏大的规模cụm từ
quy mô to lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học, ít dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả kích thước nhỏ

Từ này chỉ dùng để mô tả quy mô lớn, không dùng cho kích thước nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '宏' (hóng) có nghĩa là 'to lớn, rộng lớn', còn '大' (dà) cũng có nghĩa là 'to lớn'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo nên ý nghĩa về quy mô to lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để miêu tả quy mô, ý tưởng hoặc tầm vóc to lớn.

Phân tích từ

to lớn, rộng lớn
root
+
to lớn
root
Từ Điển Trung Việt