家庭关系

jiātíng guānxi
noun phraseTrung cấp💡 mối quan hệ gia đình
neutral

Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm cha mẹ, con cái, anh chị em, ông bà, v.v.

由于家庭关系紧张,他决定搬出去住。

Do mối quan hệ gia đình căng thẳng, anh ấy quyết định chuyển ra ngoài sống.

良好的家庭关系能够增强家庭的凝聚力。

Mối quan hệ gia đình tốt đẹp có thể tăng cường sự gắn kết trong gia đình.

💡

Không bao gồm mối quan hệ họ hàng xa (ví dụ: cô, chú, bác) trừ khi có sự liên kết chặt chẽ trong sinh hoạt gia đình.

Cụm từ kết hợp

紧张的家庭关系mối quan hệ gia đình căng thẳng和谐的家庭关系mối quan hệ gia đình hài hòa改善家庭关系cải thiện mối quan hệ gia đình家庭关系恶化mối quan hệ gia đình xấu đi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

家庭和睦cụm từ
sự hòa thuận trong gia đình
家庭矛盾cụm từ
mâu thuẫn trong gia đình
家庭教育cụm từ
giáo dục gia đình

💡Mẹo hay

Phân biệt '家庭关系' và 'gia đình'

家庭关系 nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa các thành viên, trong khi 'gia đình' chỉ đơn thuần là tập hợp người thân. Ví dụ: 'Gia đình tôi có năm người' (số lượng) vs. 'Mối quan hệ gia đình tôi rất tốt' (chất lượng mối quan hệ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

家庭关系 thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học, hoặc tư vấn hôn nhân. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý trừ khi đề cập đến quyền lợi/nghĩa vụ giữa các thành viên gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ '家庭' (gia đình) + '关系' (quan hệ). '家庭' bắt nguồn từ chữ Hán '家庭', gồm '家' (nhà, gia đình) và '庭' (sảnh nhà). '关系' bắt nguồn từ '關係', gồm '關' (quan, liên quan) và '係' (hệ, mối nối).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tâm lý học gia đình, hoặc tư vấn hôn nhân. Không nên nhầm lẫn với 'gia đình' (chỉ tập hợp người thân) hoặc 'quan hệ họ hàng' (mở rộng hơn).

Phân tích từ

家庭
gia đình, tổ ấm
root
+
关系
quan hệ, mối liên hệ
root
Từ Điển Trung Việt