Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 朋友关系

朋友关系

péngyou guānxi
mối quan hệ bạn bè

我们俩的朋友关系很好。

Mối quan hệ bạn bè của hai chúng ta rất tốt.


neutral

mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người với tư cách là bạn bè, dựa trên sự tin tưởng, hỗ trợ và quan tâm lẫn nhau.

建立良好的朋友关系需要真诚和耐心。

Xây dựng mối quan hệ bạn bè tốt đẹp cần sự chân thành và kiên nhẫn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, học tập hoặc công việc để chỉ mối quan hệ không mang tính chất gia đình hay công vụ.

Cụm từ kết hợp

建立朋友关系thiết lập mối quan hệ bạn bè维持朋友关系duy trì mối quan hệ bạn bè朋友关系好mối quan hệ bạn bè tốt

Từ đồng nghĩa

友谊友好关系

Từ trái nghĩa

敌对关系仇恨关系

Cụm từ liên quan

同事关系cụm từ
mối quan hệ đồng nghiệp
邻居关系cụm từ
mối quan hệ hàng xóm

Mẹo hay

Phân biệt '朋友关系' và '友谊'

'朋友关系' thiên về khía cạnh giao tiếp, tương tác xã hội, trong khi '友谊' nhấn mạnh vào tình cảm gắn bó, sự tin tưởng sâu sắc. Ví dụ: 'Chúng tôi có mối quan hệ bạn bè tốt' (朋友关系好) nhưng 'Tình bạn của chúng tôi rất bền chặt' (我们的友谊很深厚).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng '朋友关系' để thay thế hoàn toàn cho 'bạn bè' hay 'tình bạn'. Nên sử dụng khi đề cập đến mối quan hệ cụ thể giữa hai người hoặc nhóm người trong bối cảnh xã hội.

Nguồn gốc từ

由两个汉字组成:'朋友'(bạn bè)和'关系'(mối quan hệ, sự liên hệ).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '朋友关系' với '友谊' (tình bạn) hay '社交关系' (quan hệ xã hội). '朋友关系' thường nhấn mạnh vào khía cạnh giao tiếp, tương tác giữa các cá nhân hơn là cảm xúc thuần túy.

Phân tích từ

朋友
bạn bè
compound
+
关系
mối quan hệ, sự liên hệ
noun
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.