Looking up...
我们俩的朋友关系很好。
Mối quan hệ bạn bè của hai chúng ta rất tốt.
mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người với tư cách là bạn bè, dựa trên sự tin tưởng, hỗ trợ và quan tâm lẫn nhau.
建立良好的朋友关系需要真诚和耐心。
Xây dựng mối quan hệ bạn bè tốt đẹp cần sự chân thành và kiên nhẫn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, học tập hoặc công việc để chỉ mối quan hệ không mang tính chất gia đình hay công vụ.
'朋友关系' thiên về khía cạnh giao tiếp, tương tác xã hội, trong khi '友谊' nhấn mạnh vào tình cảm gắn bó, sự tin tưởng sâu sắc. Ví dụ: 'Chúng tôi có mối quan hệ bạn bè tốt' (朋友关系好) nhưng 'Tình bạn của chúng tôi rất bền chặt' (我们的友谊很深厚).
Không nên dùng '朋友关系' để thay thế hoàn toàn cho 'bạn bè' hay 'tình bạn'. Nên sử dụng khi đề cập đến mối quan hệ cụ thể giữa hai người hoặc nhóm người trong bối cảnh xã hội.
由两个汉字组成:'朋友'(bạn bè)和'关系'(mối quan hệ, sự liên hệ).
Không nên nhầm lẫn '朋友关系' với '友谊' (tình bạn) hay '社交关系' (quan hệ xã hội). '朋友关系' thường nhấn mạnh vào khía cạnh giao tiếp, tương tác giữa các cá nhân hơn là cảm xúc thuần túy.