Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-zh
/
A–Z
/
Trang 9
Duyệt VI→ZH
861 từ • Trang 9 của 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
bánh mặn
/ɓaːjŋ̟ mɐ̃nˀ/
noun
咸味的点心
bánh ngọt
/ɓaːjŋ ɲɔ́t/
phrase
甜点
bánh nướng
bánh nướng
noun
烤饼
bánh tráng
bánh tráng
noun
米粉
báo
/ɓaːw˧˥/
noun
报纸
báo lão
báo lão
noun
老人
bát lớn
bát lớn
phrase
大碗
bát nhỏ
bát nhỏ
phrase
小碗
bãi
/bâːj/
noun
沙滩
bãi biển
bãi biển / baːj ʔɓiən/
noun
海滩
bãi biển cát
bãi biển cát / baːj ʔɓiən kaːt/
noun phrase
沙滩
bãi cát
/baːj kaːt/
noun
沙滩
bãi rác
/bâːj zâːk/
noun
垃圾场
bão
/ɓaːw˧˨ˀ/
noun
暴风雨
bão Lâm
bão Lâm
phrase
台风兰姆
bão Lê
bão Lê
phrase
台风莱
bão số 1
bão số 1
phrase
热带风暴一号
bão số 5
/bɔːn sʊ 5/
phrase
Short gloss / most common translation equivalent in Chinese (typically 1-5 words). e.g. 'storm' → 'lùn'.
bão số 6
/bào số 6/
phrase
第6号台风
bé
/ɓɛ˧ˀ˦/
noun|adjective
小孩儿
← Previous
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
Tiếp theo