Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt VI→ZH
23 từ • Trang 1 của 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Quan hệ tình dục không an toàn
/kwaːn hḛ tḭɲ ɗṵk kɔ̂ŋ aːn tɔ̂ːn/
phrase
不安全的性行为
Quang Trung
Quang Trung
proper noun
光中
quay
/kwaːj/
verb
旋转
quán
quán
noun
店
quán cà phê
/kwaːn˧ kaː˨˩ fe˧˧/
noun
咖啡馆
quán ăn
/kwaːn˧ˀan˧˧ an˧˧/
noun
餐馆
quán ăn uống
kwǎn ǎn ūŋ
phrase
餐饮店
quên
/kwɛn/
verb
忘记
quên mất
kwən mət
phrase
完全忘记
quên mất tất cả
/kwen mat tat ka/
phrase
忘记一切
quý giá
kwi˧˥ zaː˧˥
adjective
珍贵
quýt
kwiːt
noun
柚子
quạt
/kwəːt˧˨/
noun
电风扇
quạt gió
kwat zio
noun
电风扇
quạt lạnh
/kwat laɲ˧˨ʔ/
noun
空调
quạt tay
kwat taj
noun
手扇
quạt tay gió
kwat taj zio
phrase
手摇风扇
quạt tay gấp
kwat taj gap
noun
折叠式手扇
quạt tay truyền thống
kwat taj tɨən tʰoŋ
noun
传统手扇
quạt điện
kwat ɗiən
noun
电风扇
← Previous
1
2
Tiếp theo