Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. báo

báo

/ɓaːw˧˥/
报纸

Tôi mua báo hàng ngày.

我每天买报纸。


正式

一种印刷品,通常每天或每周出版,包含新闻、文章和广告。

Báo đưa tin về sự kiện quan trọng.

报纸报道了重要的事件。

在越南,'báo' 通常指报纸,但也可以指其他类型的出版物。

非正式

通知或报告某事。

Báo cho biết họ đã đến.

他们报告说他们已经到了。

这种用法较为口语化。

搭配

đọc báo读报纸báo chí新闻界báo cáo报告

同义词

nhật báotờ báobáo chí

相关短语

báo cáo短语
报告
báo chí短语
新闻界

专业提示

区分用法

'báo' 作为报纸时通常与 'đọc' 搭配,如 'đọc báo'。

词源

源自汉语 '报',指通知或报告,在越南语中演变为指报纸。

用法说明

'báo' 在越南语中主要指报纸,但在某些情况下也可以指通知或报告。

Từ Điển Việt Trung
Xem thêm từ Vietnamese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.