Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Duyệt cặp ngôn ngữ /
  3. Trang 1

Duyệt VI→ZH

39 từ • Trang 1 của 2

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Khanh
/xàɲ/
noun
庆典
Khu cách ly
/xuː kaːk liː/
noun
隔离区
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˩˧ taːk˧˩˧/
phrase
互动能力
Khẩu trang
kʰə̰w t͡ʂaːŋ
noun
口罩
Khởi nghiệp
kʰɔj˧˨ʔ ŋhiə̰p˨˩˨
noun
创业
Kiếp nạn
kiếp nạn
phrase
劫难
kho
/xɔ˧˧/
adjective|verb|noun
乾燥的
khoảng thời gian
/xwaŋ˧ˀ˨ʔ tʰəːj˨˩ zaːn˧/
noun
一段时间
khu đất
/kʰu˧˧ ɗɨt̚˧˦/
noun
地皮
khu đất có giá
/kʰu˧˧ ʔɗɐt̚˧˦ kɔ˧˦ za˧˧/
noun phrase
有价土地
khách
/xaːk̚˧˦/
noun
客人
khách hàng
/kʰaːk haːŋ/
noun
顾客
khóa
kʰwaː˧˦
noun
锁
khóa riêng tư
/kwɜːˈɑː ˈpɹaɪvɪt/
noun
私密锁
khóa tiền điện tử
/xwaː˧˦ tiə̯n˨˩ ʔɗiə̯n˧˨˧ tɨ˧˥/
noun
数字货币钱包
không ai
/kəwŋ˧˧ ʔaːj˧˧/
phrase
没有人
không bao
kʰɔŋ˧˧ ɓaːw˧˧
phrase
几乎不
không biết
/kɔŋ˧˦ ziət˧˥/
phrase
不知道
không có gì
kɔ̃ kɔ́ ɣî
phrase
没有什么
không cần
không cần
phrase
不需要
2Tiếp theo