Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-zh
/
A–Z
/
Trang 7
Duyệt VI→ZH
861 từ • Trang 7 của 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
bao
/baːw/
noun|verb|adjective|adverb|pronoun|preposition|conjunction
包
bao bánh mì
/ɓaːw ɓaːɲ mî/
phrase
包三明治
bao bì
/ɓaːw˧˩˧ ɓi˨˩/
noun
包装材料
bao bọc
/baːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˥/
verb
包裹;保护
bao gói
bào gói
phrase
包装
bao quà
/baːw kwaː˨˩/
noun
包装纸
bao sách
bào shū
phrase
包书
bat
/bat/
noun
蝙蝠
bay
/ɓaj/
verb
飞行
biet
verb
—
biết
/ˈɓiət̚˧˨ʔ/
verb
知道
biết trước
biét trước
phrase
预知
biết đến
/bjɛ́t ɗɛ̀n/
phrase
广为人知
biển
/bjḛn/
noun
海洋
bo
/bɔː/
verb|noun|adjective|adverb
bỏ; loại bỏ; từ chối
buoi
/bwəːj/
noun
会议
buồn
bṵōn
adjective
难过
buổi
/ɓuəj˧˩˧/
noun
session
buổi chiều
buổi chiều
phrase
下午
buổi học
buổi học
phrase
课程
← Previous
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Tiếp theo