Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-zh
/
A–Z
/
Trang 12
Duyệt VI→ZH
861 từ • Trang 12 của 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cha mẹ
/tɕaː mɛ̂/
noun
父母
chanh
/t͡ɕaj˧˧/
noun
柠檬
chi tiêu
tɕi tʰiəw
noun
消费
chim
tɕim
noun
鸟
chiên
/ciən˧˧/
verb
煎
chua
/t͡ɕuə˧˧/
adjective
酸
chuyến bay
/t͡ɕwiən˧ˀ˨˩ ɓaj˧˧/
noun
航班
chuyển tiền qua ví
verb phrase
通过电子钱包转账
chuột sa chĩnh gạo
/cɨə̯t sa t͡ɕiŋ ɣaːw/
idiom
寄生虫
chào
/t͡ɕaːw/
verb
问候
chào mừng
/t͡ɕa̰ːw mɨŋ/
phrase
欢迎
chào tạm biệt
tʂa̰ːw taːm ʔɓiə̰t
phrase
再见
chán
/t͡ɕaːn˧˥/
adjective
厌倦
chán ghét
/t͡ɕaːn˧˦ ɣɛt˧˥/
verb
厌恶
chán ngủ
tɕaːn ŋṵˀ
phrase
困倦
cháu
t͡ɕâu
noun
孙子/孙女
cháu gái
tʃâu ɣái
noun
侄女
cháu nội
t͡ɕaʊ˧˩ nəːj˧˨ʔ
noun
孙子
chân thành
/t͡ɕən˧˩ tʰajŋ̟˨˩/
adjective
真诚
chén
/cɛn˧˦/
noun
小碗
← Previous
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Tiếp theo