Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt VI→JA
102 từ • Trang 1 của 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Biển số
/bjɛ̃ˈʂo/
noun
ナンバープレート
Biển đảo
/biən ɗaːw/
noun
島嶼
Bình thường mới
/bïŋ tʰɨəŋ mɔj/
phrase
普通の新しい
Bóng đá
/ɓawŋ ɗaː/
noun
サッカー
Bạn khỏe không
/bàn xwè khỏng/
phrase
お元気ですか
Bạo lực
/ɓaːw˧˨ʔ lɨ̰ʔk/
noun
暴力
Bảo vệ tình dục
/baːw˧˨ʔ vəː˧˨ʔ tiŋ˧˨ʔ zɨk˧˨ʔ/
phrase
性的保護
Bất động sản
/bətˈɗəwŋˈsan/
noun
不動産
bai
/baːj/
noun|verb
拍手(はくしゅ)
ban
/baːn/
noun|verb|adjective
bảng
bao
/baːw˧/
noun|verb|adjective|adverb|pronoun|preposition|conjunction|interjection
包む
bao bánh mì
/ɓaːw ɓaːn mì/
phrase
バンサンミを包む
bao bọc
/baːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˥/
verb
包み込む
bao gói
/baːw zɔj/
noun
包装
bat
noun
—
bay
/ɓaj/
verb
飛ぶ
biet
verb
—
biết
/biə̯t̚˧˦/
verb
知る
biết về
/ˈbiət veˀ/
verb phrase
について知っている
biển
/bjên/
noun
海
← Previous
1
2
3
4
5
6
Tiếp theo