Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
Trang 1
Duyệt VI→JA
26 từ • Trang 1 của 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
AI tạo sinh
/aːj˧˧ taːw˧˩˧ sïŋ˧˧/
noun
生成AI
An toàn lượng tử
/aːn tɔ̂ːn lɨəŋ tɨ̄/
noun
量子安全
ai
/aːj/
pronoun
誰
ai cũng
/ɐːj kɨ̂ŋ/
phrase
誰も
ai cũng biết
/aːi kɔ̂ŋ ɓiət/
phrase
誰でも知っている
ai đó
/aːj ɗɔ̂/
pronoun
あの人
am
/ʔaːm˧/
adjective|verb
暗い
an
/aːn˧˧/
conjunction|preposition|adverb
hoặc là (hoặc)
à
/a˧˧/
interjection
感嘆詞
à không
/aː kəwŋ/
phrase
どうでもいい
à sao
/ʔaː saːw/
phrase
なぜ
à sao không
/ʔà saːw kɔ̂ŋ/
phrase
なぜですか
à sao lại
/aː saː laːj/
phrase
なぜまた
à à
/à à/
interjection
ため息交じりの驚き
à ừ
/à ừ/
interjection
ためらいの返事
âm nhạc
əm nɨək
noun
音楽
ăn
/ăn/
verb
食べる
ăn cây nào rào cây này
phrase
自分の利益を守るために他人を排除する
ăn cây nào rào cây nấy
/ən kəj naːw zəːw kəj nəːj/
phrase
自分の行動に自分で責任を取る
ăn nhẹ
/ən˧˩˧ ɲɛ̰ʔ˨˩/
phrase
軽食を食べる
← Previous
1
2
Tiếp theo