Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. biển

biển

/bjên/
海

Tôi thích đi du lịch đến biển.

私は海に旅行するのが好きです。


一般的

海や大洋を指す自然の水域

Biển Địa Trung Hải rất đẹp vào mùa hè.

地中海は夏にとてもきれいです。

「biển」は広大な塩水の水域を指し、海洋や大洋を表します。

figurative

海のような広大なものの比喩的な表現

Cảm giác của tôi như bị chìm trong biển của những cảm xúc.

私は感情の海に沈んでいるような気分です。

比喩的に使われる場合、感情や経験の広大さを表現することがあります。

コロケーション

biển Đông東シナ海biển khơi公海biển cả大洋

類義語

đại dươngbiển khơi

反義語

đất liềnđất

関連フレーズ

biển cảフレーズ
大洋
biển khơiフレーズ

プロのヒント

比喩的な使い方

「biển」は感情や経験の広大さを表現する比喩としても使われます。

ゴールデンルール

自然の海を指す

「biển」は主に自然の海や大洋を指す用語です。

語源

ベトナム語の「biển」は、中国語の「邊」に由来し、元々は「境界」を意味していましたが、後に「海」を指すようになりました。

使用上の注意

「biển」は自然の海を指す一般的な用語ですが、比喩的に広大なものを表現する場合もあります。

単語の分解

biển
海
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.