Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. bao bọc

bao bọc

/baːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˥/
包み込む

Mẹ luôn bao bọc con khỏi mọi khó khăn.

母はいつも困難から子供を包み込んで守る。


中立

他者を守り、支え、外部からの影響から守ること

Cha mẹ nên bao bọc con cái nhưng không nên quá nuông chiều.

親は子供を包み込むべきだが、甘やかしすぎてはいけない。

Cộng đồng bao bọc những người gặp khó khăn.

コミュニティは困難に直面する人々を包み込む。

主に家族やコミュニティ内での保護的な関係を表す。

コロケーション

được bao bọc包み込まれるcảm giác được bao bọc包み込まれる感覚

類義語

che chởbảo vệnuôi dưỡng

反義語

bỏ rơiphớt lờ

関連フレーズ

che chởフレーズ
保護する、守る

プロのヒント

使い分け

「bao bọc」は物理的な保護だけでなく、精神的な支えも含む。一方「bảo vệ」はより直接的な防衛を指す。

語源

「bao」は「包む」を意味し、「bọc」は「覆う」を意味する。両語ともベトナム語固有の語彙で、組み合わせにより「完全に包み込む」というニュアンスが生まれた。

使用上の注意

主に家族や愛情の文脈で使われる。過保護のニュアンスを含むため、否定的な文脈で使われることもある。

単語の分解

bao
包む、包含する
root
+
bọc
覆う、保護する
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.