Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 350
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 350 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
slander
/ˈslændər/
noun
làm hỏng danh tiếng của ai
slap
/slæp/
verb
đánh
slash
/slæʃ/
noun, verb
vết cắt; dấu gạch chéo
slave
/sleɪv/
noun
người nô lệ
slavery
/ˈsleɪvəri/
noun
chế độ nô lệ
sleep
/sliːp/
verb
ngủ
sleep well
/sliːp wɛl/
phrase
ngủ ngon
slice
/slaɪs/
noun|verb
lát mỏng
slide
/slaɪd/
noun|verb
trượt
slide into
/slaɪd ɪnˈtuː/
phrasal verb
trở thành một phần của
slight
/slaɪt/
adjective
ít ỏi, nhỏ
slightly
/ˈslaɪtli/
adverb
hơi
slip
/slɪp/
noun|verb
trượt
slogan
/ˈsloʊɡən/
noun
khẩu hiệu
slop
/slɑp/
noun
bùn, nước bẩn
slope
/sloʊp/
noun
dốc
sloppy
/ˈslɒpi/
adjective
lơ là, không cẩn thận
slot
/slɒt/
noun
khe hở
slow
/sloʊ/
adjective
chậm
slow-moving traffic
/sloʊ ˈmuːvɪŋ ˈtræfɪk/
noun phrase
giao thông ùn tắc
← Previous
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
Tiếp theo