Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 346
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 346 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
sight
/saɪt/
noun
thị giác
sigma
/ˈsɪɡmə/
noun
chữ cái sigma
sign
/saɪn/
noun, verb
dấu hiệu, biểu tượng
sign an agreement
/saɪn ən əˈɡriːmənt/
phrase
ký kết một thỏa thuận
sign in
/saɪn ɪn/
phrasal verb
đăng nhập
sign language
/saɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/
noun
ngôn ngữ dấu
sign of the times
/saɪn əv ðə taɪmz/
phrase
dấu hiệu của thời đại
sign out
/saɪn aʊt/
phrasal verb
đăng xuất
sign up
/saɪn ʌp/
phrasal verb
đăng ký
signal
/ˈsɪɡnəl/
noun
điều khiển, tín hiệu
signature
/ˈsɪɡnətʃər/
noun
chữ ký
significance
/sɪɡˈnɪfɪkəns/
noun
ý nghĩa, sự quan trọng
significant
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
adjective
đáng kể
significant improvement
/sɪɡˈnɪfɪkənt ɪmˈpruːvmənt/
noun phrase
cải thiện đáng kể
significantly
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/
adverb
đáng kể
silence
/ˈsaɪləns/
noun
sự im lặng
silent
/ˈsaɪlənt/
adjective
im lặng
silk
/sɪlk/
noun
lụa
silly
/ˈsɪli/
adjective
ngớ ngẩn
silver
/ˈsɪlvər/
noun
bạc
← Previous
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
Tiếp theo