silver

/ˈsɪlvər/
bạc

She wore a silver necklace to the party.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc đi dự tiệc.


chung

Kim loại quý có màu trắng bạc, được sử dụng trong trang sức, tiền tệ và công nghiệp.

Silver is often used in jewelry and coins.

Bạc thường được sử dụng trong trang sức và tiền tệ.

The Olympic medal was made of silver.

Huy chương Olympic được làm bằng bạc.

Bạc là một kim loại có giá trị cao và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau.

Cụm từ kết hợp

silver medalhuy chương bạcsilverwaređồ bạcsilver liningmột điều tốt trong một tình huống xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

silver liningthành ngữ
một điều tốt trong một tình huống xấu

Mẹo hay

Sử dụng 'silver' trong trang sức

Khi nói về trang sức, 'silver' thường được sử dụng để chỉ kim loại bạc, ví dụ: 'a silver ring' (nữa vòng bạc).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'silver' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolfor', có liên quan đến tiếng Đức 'Silber' và tiếng Hà Lan 'zilver'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'silver' thường được sử dụng để chỉ kim loại bạc, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các biểu hiện ngụ ý như 'silver lining' (một điều tốt trong một tình huống xấu).

Từ Điển Anh Việt