similar in

/ˈsɪmələr ɪn/
giống nhau về

The two products are similar in design.

Hai sản phẩm này giống nhau về thiết kế.


trang trọngthông thường

Nói về một đặc điểm hoặc tính chất mà hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng có chung.

Their personalities are similar in many ways.

Cá tính của họ giống nhau ở nhiều mặt.

The two languages are similar in grammar.

Hai ngôn ngữ này giống nhau về ngữ pháp.

Thường được sử dụng để so sánh các đặc điểm cụ thể giữa các đối tượng.

Cụm từ kết hợp

similar in appearancegiống nhau về ngoại hìnhsimilar in functiongiống nhau về chức năngsimilar in sizegiống nhau về kích thước

Cụm từ liên quan

in the same waycụm từ
theo cách tương tự

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh các đặc điểm cụ thể khi sử dụng 'similar in' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Luôn nhấn mạnh đặc điểm cụ thể mà bạn đang so sánh, ví dụ: 'similar in size' (giống nhau về kích thước) thay vì chỉ nói 'similar' (giống nhau).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'similar' (giống nhau) và 'in' (về).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các so sánh chính xác, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc khi cần nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể.

Phân tích từ

similar
giống nhau
adjective
+
in
về
preposition
Từ Điển Anh Việt