similar

/ˈsɪmələr/
giống nhau

These two paintings are very similar.

Hai bức tranh này rất giống nhau.


trang trọng

Có những điểm tương đồng hoặc giống nhau với cái gì đó khác.

The twins have similar personalities.

Hai anh em song sinh có tính cách tương tự nhau.

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

similar togiống vớinot similarkhác nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'similar to'

Khi so sánh hai vật, người, hoặc tình huống, thường dùng 'similar to' để chỉ sự tương đồng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'similar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'similis', có nghĩa là 'giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'to' để so sánh: 'similar to'.

Từ Điển Anh Việt