Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 175
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 175 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
generic
/ˈdʒɛn.ər.ɪk/
adjective
tổng quát
generous
/ˈdʒɛnərəs/
adjective
hào phóng
genetic
/dʒəˈnɛtɪk/
adjective
liên quan đến di truyền
genius
/ˈdʒiːniəs/
noun
sự thông minh xuất chúng
genocide
/ˈdʒɛn.ə.saɪd/
noun
tội diệt chủng
genre
/ʒɑ̃r/
noun
thể loại
gentle
/ˈdʒɛntəl/
adjective
nhẹ nhàng
gentleman
/ˈdʒɛntlmən/
noun
quý ông
gently
/ˈdʒɛntli/
adverb
nhẹ nhàng
genuine
/ˈdʒɛn.juː.ɪn/
adjective
thật, chân thật, không giả
genuinely
/ˈdʒɛn.ju.ɪn.li/
adverb
một cách chân thật
geography
/dʒɪˈɒɡrəfi/
noun
địa lý
gerrymander
/ˈdʒɛriˌmændər/
verb
chỉ định khu vực bầu cử một cách không công bằng để lợi cho một đảng chính trị
gesture
/ˈdʒɛs.tʃər/
noun, verb
cử chỉ
get
/ɡɛt/
verb
nhận được, lấy được
get a cold
/ɡɛt ə koʊld/
phrase
bị cảm
get a grip
/ɡɛt ə ɡrɪp/
phrasal verb
kiểm soát được
get ahead of oneself
/ɡɛt əˈhɛd əv ɪnˈsɛlf/
phrase
vội vàng
get back on track
/ɡɛt bæk ɒn træk/
phrasal verb
trở lại con đường đúng
get behind
/ɡɛt bɪˈhaɪnd/
phrasal verb
ủng hộ, tán thành
← Previous
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
Tiếp theo