gang

/ɡæŋ/
bọn, nhóm

The gang met at the park every weekend.

Bọn họ gặp nhau ở công viên mỗi cuối tuần.


thông thường

Một nhóm người thường có mối quan hệ chặt chẽ hoặc hoạt động cùng nhau, thường có tính chất bất hợp pháp hoặc bất hợp pháp.

The gang was involved in several robberies last year.

Bọn họ đã liên quan đến nhiều vụ cướp trong năm ngoái.

Thường dùng để chỉ nhóm tội phạm hoặc nhóm có hoạt động bất hợp pháp.

thông thường

Một nhóm người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, thường có mục đích chung.

The gang of volunteers helped clean up the neighborhood.

Nhóm tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp khu phố.

Có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm có mục đích tích cực.

Cụm từ kết hợp

gang up ontập kích, tấn cônggang violencebạo lực băng đảnggang memberthành viên băng đảng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gang up onđộng từ cụm
tập kích, tấn công
gang violencecụm từ
bạo lực băng đảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'gang' thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ nhóm tội phạm, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, có nghĩa là 'đường sắt' hoặc 'đường ray', sau đó phát triển nghĩa 'nhóm người'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gang' thường có nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ nhóm tội phạm, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nhóm bạn bè hoặc nhóm làm việc.

Từ Điển Anh Việt