Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gambling

gambling

/ˈɡæm.bəl.ɪŋ/
cờ bạc

He lost all his money from gambling.

Anh ta mất hết tiền vì chơi cờ bạc.


thông thường

Hoạt động đặt cược tiền bạc vào các trò chơi may rủi để có thể thắng thêm tiền hoặc mất tiền.

Gambling is illegal in many countries.

Cờ bạc là bất hợp pháp ở nhiều nước.

She became addicted to online gambling.

Cô ấy trở nên nghiện chơi game cờ bạc trực tuyến.

Thường liên quan đến các trò chơi như xổ số, casino, hoặc các trang web cờ bạc.

Cụm từ kết hợp

gambling addictionnghiên chơi cờ bạcgambling debtnợ cờ bạcgambling problemvấn đề chơi cờ bạc

Từ đồng nghĩa

bettingwageringgaming

Từ trái nghĩa

savinginvesting

Cụm từ liên quan

to gamblecụm từ
đặt cược
gambling dencụm từ
casa cờ bạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'gambling' thường dùng để chỉ các hoạt động cờ bạc bất hợp pháp hoặc có rủi ro cao.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ liên quan như 'betting', 'wager', và 'stake' để hiểu sâu hơn về chủ đề này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'gamen' (trò chơi) và hậu tố '-ling' (người tham gia).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các vấn đề xã hội như nghiện cờ bạc.

Phân tích từ

gamble
đặt cược
root
+
-ing
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.