Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 176
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 176 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
get by
/ɡɛt baɪ/
phrasal verb
sống sót, qua ngày
get demoted
/ɡɛt dɪˈmoʊtɪd/
phrasal verb
bị hạ cấp
get married
/ɡɛt ˈmærid/
phrasal verb
kết hôn
get off
/ɡɛt ɔf/
phrasal verb
xuống, rời khỏi
get on the right track
/ɡɛt ɒn ðə raɪt træk/
phrase
bắt đầu làm việc đúng hướng
get one
/ɡɛt wʌn/
phrase
có được một
get one's act together
/ɡɛt wʌnz ækt təˈɡɛðər/
phrasal verb
nắm vững tình hình
get organized
/ɡɛt ɔːɡənaɪzd/
phrasal verb
sắp xếp, làm cho có thứ tự
get out of hand
/ɡɛt aʊt əv hænd/
idiom
mất kiểm soát
get promoted
/ɡɛt prəˈmoʊtɪd/
phrasal verb
được thăng chức
get straight to the point
/ɡɛt ˈstreɪt tuː ðə ˈpɔɪnt/
phrase
nói thẳng vào vấn đề
get the hang of
/ɡɛt ði ˈhæŋ əv/
phrase
nắm vững
get the hang of it
/ɡɛt ðə hæŋ əv ɪt/
phrase
quen tay
get the info
/ɡɛt ðə ˈɪnfoʊ/
phrase
lấy thông tin
get the message across
/ɡɛt ðə ˈmɛsɪdʒ əˈkrɔs/
phrasal verb
truyền đạt thông điệp
get to the point
/ɡɛt tuː ðə pɔɪnt/
phrase
đến chỗ chính
get up
/ɡɛt ʌp/
phrasal verb
đứng dậy
get up and go
/ɡɛt ʌp ænd ɡoʊ/
phrase
sự năng động, hăng hái
get+organized
/ɡɛt ɔːɡəˈnaɪzd/
phrasal verb
sắp xếp lại
ghost
/ɡoʊst/
noun
hồn ma
← Previous
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
Tiếp theo