Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gallery

gallery

/ˈɡæləri/
phòng trưng bày

We visited an art gallery downtown.

Chúng tôi đã đến thăm một phòng trưng bày nghệ thuật ở trung tâm thành phố.


trang trọng

Một không gian được thiết kế để trưng bày và giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật, đồ sộp, hoặc các vật phẩm khác cho công chúng xem.

The gallery featured works by local artists.

Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương.

Thường được tìm thấy trong các bảo tàng, trung tâm văn hóa hoặc các khu vực thương mại.

Công nghệ
chuyên ngành

Một khu vực trong một trang web hoặc ứng dụng hiển thị hình ảnh hoặc nội dung khác theo một cách có tổ chức.

The photo gallery allows users to browse through images in a slideshow format.

Thư viện ảnh cho phép người dùng duyệt qua các hình ảnh theo định dạng trình chiếu.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'gallery' thường đề cập đến một bộ sưu tập hình ảnh hoặc nội dung được sắp xếp theo một cách có hệ thống.

Cụm từ kết hợp

art galleryphòng trưng bày nghệ thuậtphoto gallerythư viện ảnhgallery ownerchủ phòng trưng bày

Từ đồng nghĩa

exhibition spaceshowroomdisplay area

Từ trái nghĩa

storage roomwarehouse

Cụm từ liên quan

walk through the gallerycụm từ
đi qua phòng trưng bày
gallery openingcụm từ
lễ khai trương phòng trưng bày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'gallery' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như phòng trưng bày nghệ thuật hoặc thư viện ảnh trên internet.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi sử dụng 'gallery', hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác của từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'galeria', có nghĩa là 'hầm' hoặc 'đường hầm', ban đầu được sử dụng để mô tả các không gian dài và hẹp trong các tòa nhà.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gallery' thường được sử dụng để chỉ các không gian trưng bày nghệ thuật, nhưng cũng có thể đề cập đến các bộ sưu tập hình ảnh hoặc nội dung khác trong ngữ cảnh công nghệ.

Phân tích từ

gal
có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hầm' hoặc 'đường hầm'
root
+
-ery
hậu tố tạo thành danh từ chỉ nơi hoặc hoạt động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.