Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세밀하게 조사하다

세밀하게 조사하다

semil-hage jo-sa-hada
tìm hiểu chi tiết

경찰은 사건의 모든 측면을 세밀하게 조사했다.

Cảnh sát đã điều tra chi tiết tất cả các mặt của vụ việc.


trang trọng

Tìm hiểu một cách cẩn thận và chi tiết, thường liên quan đến việc thu thập thông tin hoặc phân tích một vấn đề một cách kỹ lưỡng.

기자들은 이 사건에 대해 세밀하게 조사하고 있다.

Những nhà báo đang điều tra chi tiết về vụ việc này.

과학자들은 새로운 현상을 세밀하게 조사했다.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng hiện tượng mới này.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và cẩn thận cao, như trong khoa học, pháp lý hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

세밀하게 분석하다phân tích chi tiết세밀하게 검토하다kiểm tra kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa

상세히 조사하다자세히 조사하다세밀히 분석하다

Từ trái nghĩa

대충 조사하다간략히 조사하다

Cụm từ liên quan

세밀한 분석cụm từ
phân tích chi tiết
세밀한 조사cụm từ
điều tra kỹ lưỡng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Thường được sử dụng trong các báo cáo hoặc khi cần trình bày một vấn đề một cách chính xác và chi tiết.

Quy tắc vàng

Chính xác và chi tiết

Khi sử dụng "세밀하게 조사하다", hãy đảm bảo rằng bạn thực sự đã nghiên cứu hoặc điều tra một cách kỹ lưỡng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ "세밀하다" (chi tiết, kỹ lưỡng) kết hợp với "조사하다" (điều tra, nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học, pháp lý, hoặc báo chí.

Phân tích từ

세밀하게
chi tiết, kỹ lưỡng
adverb
+
조사하다
điều tra, nghiên cứu
verb
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.