Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계적 시각을 가진 사람

세계적 시각을 가진 사람

segyejeok sigakeul gajin saram
người có tầm nhìn toàn cầu

그는 세계적 시각을 가진 사람으로, 다양한 문화에 대한 이해가 깊다.

Anh ấy là người có tầm nhìn toàn cầu, hiểu biết sâu sắc về nhiều nền văn hóa khác nhau.


trang trọng

Người có khả năng nhìn nhận và phân tích vấn đề từ góc độ toàn cầu, với tư duy mở và hiểu biết sâu rộng về các vấn đề quốc tế.

세계적 시각을 가진 리더는 글로벌 시장에서 성공할 수 있다.

Lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu có thể thành công trên thị trường toàn cầu.

Thường dùng để mô tả người có tư duy quốc tế, có khả năng thích ứng với các nền văn hóa khác nhau.

Cụm từ kết hợp

세계적 시각을 가진 리더lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu세계적 시각을 가진 기업công ty có tầm nhìn toàn cầu

Từ đồng nghĩa

글로벌 시각을 가진 사람국제적 시각을 가진 사람

Từ trái nghĩa

국내 중심의 시각을 가진 사람지역적 시각을 가진 사람

Cụm từ liên quan

글로벌 마인드cụm từ
tư duy toàn cầu
국제적 시각cụm từ
tầm nhìn quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho người chỉ biết nhiều ngôn ngữ mà không có tư duy toàn cầu.

Quy tắc vàng

Tầm nhìn toàn cầu

Người có tầm nhìn toàn cầu không chỉ biết nhiều thứ mà còn có khả năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ '세계적' (toàn cầu) + '시각' (tầm nhìn) + '가진 사람' (người có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc giáo dục để mô tả người có tư duy quốc tế.

Phân tích từ

세계적
toàn cầu
root
+
시각
tầm nhìn
root
+
가진 사람
người có
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.