세상
thế giới세상은 넓다.
Thế giới rất rộng.
chung
Thế giới, cuộc sống, hoặc thực tế mà con người sống trong đó.
세상은 복잡하다.
Thế giới rất phức tạp.
세상을 바꾸기 위해 노력한다.
Hãy cố gắng thay đổi thế giới.
Thường được sử dụng để chỉ cuộc sống hoặc thực tế chung.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '세상' trong ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc sống hoặc thực tế chung, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '세계'
'세상' và '세계' có nghĩa tương tự nhưng '세상' thường được sử dụng trong ngữ cảnh cuộc sống hoặc thực tế chung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hàn Quốc, từ '세' (thế) và '상' (thế giới).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ cuộc sống hoặc thực tế chung, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
세
thế
root상
thế giới
rootTừ Điển Hàn Việt