세월

se-wol
thời gian

세월이 흐르면 모든 것이 변한다.

Thời gian trôi đi thì mọi thứ đều thay đổi.


trang trọng

Thời gian dài, đặc biệt là thời gian trôi qua trong cuộc sống.

세월이 흘러도 그 추억은 여전히 생생하다.

Thời gian trôi đi nhưng những kỷ niệm vẫn còn sinh động.

Thường được sử dụng để nhắc đến thời gian trôi qua và những thay đổi trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

세월이 흐르다thời gian trôi qua세월을 보내다trải qua thời gian세월이 가다thời gian trôi qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

세월의 흐름cụm từ
sự trôi qua của thời gian
세월을 보내다cụm từ
trải qua thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để miêu tả sự trôi qua của thời gian và sự thay đổi trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thời gian ngắn

Từ '세월' thường dùng để chỉ thời gian dài, không dùng cho thời gian ngắn như 'phút giây'.

Nguồn gốc từ

Từ '세' (thế) và '월' (tháng), ban đầu có nghĩa là 'thời gian dài' hoặc 'thời đại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thời gian trôi qua, tuổi tác, hoặc sự thay đổi trong cuộc sống.

Phân tích từ

세
thế
root
+
월
tháng
root
Từ Điển Hàn Việt